hát cải lương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại hình sân khấu truyền thống Việt Nam: "hát cải lương" chỉ một thể loại nghệ thuật biểu diễn tổng hợp, kết hợp âm nhạc dân tộc, kịch nói và vũ đạo, phát triển mạnh ở miền Nam Việt Nam từ đầu thế kỷ 20. Đặc trưng của hát cải lương là sử dụng các làn điệu dân ca Nam Bộ và các bài bản cổ nhạc, cùng với lời thoại và diễn xuất để kể một câu chuyện có cốt truyện.
- Buổi biểu diễn hoặc tác phẩm cụ thể: "hát cải lương" cũng có thể chỉ một vở diễn hoặc tiết mục thuộc thể loại này.
Ví dụ sử dụng
- (Tối nay, cả gia đình tôi tham dự buổi biểu diễn sân khấu cải lương tại nhà hát thành phố.)
- (Anh ấy là nghệ sĩ biểu diễn thể loại cải lương, được nhiều người biết đến từ thập niên 1960.)
- (Nội dung câu chuyện trong các vở cải lương thường dựa trên các sự kiện lịch sử hoặc tác phẩm văn học dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nghệ thuật hát cải lương": chỉ toàn bộ kỹ thuật, phong cách và giá trị văn hóa của loại hình này.
- Nghệ thuật hát cải lương đã được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể. (Toàn bộ kỹ thuật và giá trị của cải lương đã được UNESCO ghi nhận là di sản.)
- "Sân khấu hát cải lương": không gian biểu diễn dành riêng cho thể loại này.
- Sân khấu hát cải lương ở Sài Gòn xưa rất nhộn nhịp. (Các rạp hát dành cho cải lương ở Sài Gòn trước đây hoạt động sôi nổi.)
- "Đoàn hát cải lương": nhóm nghệ sĩ chuyên biểu diễn cải lương.
- Đoàn hát cải lương Thanh Minh đã có hơn 50 năm hoạt động. (Nhóm nghệ sĩ biểu diễn cải lương mang tên Thanh Minh đã tồn tại trên 50 năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cải lương (danh từ): dạng rút gọn của "hát cải lương", thường dùng để chỉ thể loại hoặc tác phẩm.
- Cải lương là món ăn tinh thần của người miền Nam. (Cải lương là loại hình nghệ thuật giải trí quan trọng của người dân Nam Bộ.)
- Hát bội (danh từ): loại hình sân khấu truyền thống khác, có nguồn gốc từ hát tuồng, khác với cải lương ở phong cách biểu diễn và âm nhạc.
- Hát bội thường mang tính sử thi và nghi lễ hơn hát cải lương. (Hát bội có xu hướng trang trọng và mang tính lịch sử hơn cải lương.)
- Tuồng cải lương (danh từ): vở diễn cụ thể trong thể loại cải lương.
- Tuồng cải lương "Đời cô Lựu" là một tác phẩm kinh điển. (Vở diễn mang tên "Đời cô Lựu" là tác phẩm nổi tiếng trong cải lương.)
Từ đồng nghĩa
- Ca cải lương: nhấn mạnh khía cạnh ca hát trong cải lương.
- Kịch hát cải lương: nhấn mạnh yếu tố kịch nói và diễn xuất.
Thành ngữ liên quan
- Hát cải lương như người Nam Bộ: chỉ sự thuần thục, đậm chất văn hóa miền Nam.
- Anh ấy hát cải lương như người Nam Bộ chính gốc. (Anh ấy biểu diễn cải lương rất tự nhiên, giống như người miền Nam bản địa.)